Japanese J1 League14:00 ngày 06/05/2026

Kashima Antlers
3 - 0

Mito Hollyhock
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-212555327714624911
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Hayashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Tagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tagawa#71

K.Tagawa#23

K.Tagawa#40

K.Tagawa#7

K.Tagawa#22

K.Tagawa#19

K.Tagawa#27

K.Tagawa#29

K.Tagawa#20
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2342517477019314910
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Takeshi·Ushizawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Leiria#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arai#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ryo·Nemoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#33

A.Watanabe#6

A.Watanabe#39

A.Watanabe#11

A.Watanabe#29

A.Watanabe#89

A.Watanabe#20

A.Watanabe#21

A.Watanabe#82
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 4
Kashima Antlers
Mito Hollyhock0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Mito Hollyhock
Kashima Antlers0 - 0
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Machida Zelvia0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Kawasaki Frontale
Kashima Antlers2 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 2
Machida Zelvia
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol3 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds2 - 0
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#13#20#30#41#56#60#70
Mito Hollyhock
#10#20#31#40#52#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki