Japanese J1 League13:00 ngày 06/05/2026

FC Tokyo
0 - 3

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
12Chỉ số 229
7Chỉ số 22
3Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
53Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28121517421618822923
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Omori#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#10

R.Sato#3

R.Sato#26

R.Sato#5

R.Sato#39

R.Sato#28

R.Sato#1

R.Sato#27

R.Sato#71
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-2192328674251582010
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kuboniwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kobayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mae#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#11

C.Junior#6

C.Junior#9

C.Junior#37

C.Junior#44

C.Junior#18

C.Junior#7

C.Junior#35

C.Junior#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 3
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Tokyo Verdy
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#10#20#30#41#57#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#13#21#30#41#52#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki