Japanese J1 League17:00 ngày 24/04/2026

FC Tokyo
5 - 2

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốMito Hollyhock
10Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
33Chỉ số 2436
7Chỉ số 21
93Chỉ số 2383
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-281224174216182722923
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#71

R.Sato#1

R.Sato#15

R.Sato#55

R.Sato#10

R.Sato#8

R.Sato#3

R.Sato#39

R.Sato#28
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-23425217670193142910
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Itakura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Leiria#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Arai#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tada#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#48

A.Watanabe#39

A.Watanabe#4

A.Watanabe#7

A.Watanabe#44

A.Watanabe#9

A.Watanabe#21
A.Watanabe#33

A.Watanabe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
FC Tokyo2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 3
FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 5
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo0 - 2
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol3 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds2 - 0
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale2 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Machida Zelvia2 - 2
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#15#23#30#40#57#60#70
Mito Hollyhock
#12#21#30#42#51#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki