Japanese J1 League14:00 ngày 16/05/2026

Urawa Red Diamonds
0 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Urawa Red DiamondsChỉ sốFC Tokyo
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2211
38Chỉ số 2440
6Chỉ số 27
101Chỉ số 23105
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114258839257713845
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hayakawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Onaiu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Onaiu#22

A.Onaiu#14

A.Onaiu#16

A.Onaiu#24

A.Onaiu#17

A.Onaiu#9

A.Onaiu#11

A.Onaiu#3

A.Onaiu#7
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-281224174216182722923
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#33

R.Sato#8

R.Sato#3

R.Sato#5

R.Sato#39

R.Sato#28

R.Sato#15

R.Sato#1

R.Sato#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock1 - 4
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol0 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds2 - 0
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds2 - 3
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers1 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale3 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 2
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 2
Mito Hollyhock
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 3
FC Tokyo
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urawa Red Diamonds
#10#20#30#40#55#60#79
FC Tokyo
#10#20#30#40#57#60#710
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki