Japanese J1 League12:00 ngày 17/05/2026

JEF United Ichihara Chiba
0 - 2

Kashima Antlers
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-21923286742441583710
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Kuboniwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shinada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Mae#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Himeno#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Junior#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Junior#11

C.Junior#6

C.Junior#9

C.Junior#33

C.Junior#18

C.Junior#23

C.Junior#4

C.Junior#7

C.Junior#41
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-212255327110677940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#13

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#19

Y.Suzuki#27

Y.Suzuki#25

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#14

Y.Suzuki#24

Y.Suzuki#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kashima Antlers0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima Antlers
JEF United Ichihara Chiba3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kashima Antlers3 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 3
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Tokyo Verdy
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers1 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Machida Zelvia0 - 3
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#10#20#31#41#59#60#70
Kashima Antlers
#12#21#30#40#50#60#70
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki