Kenyan Premier League18:00 ngày 15/10/2025

Shabana FC
1 - 2

Posta Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốPosta Rangers
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
100Chỉ số 2470
1Chỉ số 32
115Chỉ số 23100
11Chỉ số 24
1Chỉ số 80
11Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Shabana FC1 - 1
Posta Rangers
Shabana FC3 - 0
Posta Rangers
Posta Rangers3 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Tusker1 - 1
Shabana FC
Bandari0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 2
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 1
Bidco United
KCB SC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Posta Rangers
Posta Rangers2 - 2
AFC Leopards
Posta Rangers2 - 1
Tusker
Mathare United1 - 2
Posta Rangers
Posta Rangers0 - 1
Naivas FC
Naivas FC0 - 2
Posta Rangers
Bandari1 - 1
Posta Rangers
Posta Rangers0 - 0
Sofapaka FC
Nairobi Star City1 - 1
Posta Rangers
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Posta Rangers
Posta Rangers0 - 0
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#11#20#30#41#511#60#70
Posta Rangers
#12#21#30#42#54#60#70
Muranga
Kakamega Homeboyz
Nairobi United
Kariobangi Sharks