Kenyan Premier League18:00 ngày 02/03/2025

Shabana FC
4 - 1

Kakamega Homeboyz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shabana FCChỉ sốKakamega Homeboyz
55Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
3Chỉ số 31
113Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 229
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Tusker1 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC0 - 1
Shabana FC
Bandari1 - 1
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
Tusker
Mathare United1 - 0
Shabana FC
Shabana FC2 - 0
KCB SC
Gor Mahia1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Nairobi Star City0 - 5
Kakamega Homeboyz
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Mara Sugar FC
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Kakamega Homeboyz1 - 0
Bidco United
FC Talanta0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kenya Police FC1 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Posta Rangers1 - 1
Kakamega HomeboyzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shabana FC
#14#21#30#43#54#60#70
Kakamega Homeboyz
#11#20#30#41#54#60#70
AFC Leopards