Kenyan Premier League18:00 ngày 11/10/2025

Kakamega Homeboyz
0 - 2

Nairobi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kakamega HomeboyzChỉ sốNairobi United
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
74Chỉ số 2458
5Chỉ số 214
1Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega Homeboyz
Mara Sugar FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Tusker
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 1
Kenya Police FC
Mathare United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Posta Rangers
Nairobi United2 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nairobi United
Bidco United1 - 0
Nairobi United
Mara Sugar FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United1 - 1
NEC FC Bugolobi
NEC FC Bugolobi2 - 2
Nairobi United
Nairobi United3 - 1
Sofapaka FC
Nairobi United0 - 0
Naivas FC
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Nairobi United0 - 3
Naivas FC
MOFA FC0 - 1
Nairobi United
Nairobi United7 - 1
SS AssadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kakamega Homeboyz
#10#20#30#41#512#60#70
Nairobi United
#12#22#30#40#55#60#70
AFC Leopards
Shabana FC
Muranga
KCB SC
Bandari
Ulinzi Stars Nakuru