Kenyan Premier League20:00 ngày 05/10/2025

Tusker
1 - 1

Shabana FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốShabana FC
70Chỉ số 2473
98Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
10Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker1 - 1
Shabana FC
Shabana FC2 - 1
Tusker
Shabana FC0 - 4
Tusker
Tusker0 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker0 - 0
Mathare United
Posta Rangers2 - 1
Tusker
Tusker0 - 2
KCB SC
Kakamega Homeboyz0 - 0
Tusker
Tusker0 - 0
Kariobangi Sharks
Sofapaka FC7 - 1
Tusker
FC Talanta2 - 0
Tusker
Tusker2 - 0
Muranga
Tusker0 - 0
AFC Leopards
Mathare United2 - 1
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shabana FC
Bandari0 - 1
Shabana FC
Shabana FC4 - 2
Shabana FC1 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 1
Bidco United
KCB SC0 - 1
Shabana FC
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Nairobi Star City0 - 2
Shabana FC
FC Talanta2 - 4
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#11#20#30#42#53#60#70
Shabana FC
#11#21#30#41#53#60#70
Nairobi United