Kenyan Premier League18:00 ngày 09/11/2025

Kakamega Homeboyz
1 - 1

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kakamega HomeboyzChỉ sốMuranga
0Chỉ số 33
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2439
11Chỉ số 22
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kakamega Homeboyz3 - 1
Muranga
Muranga0 - 2
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 0
Muranga
Muranga1 - 0
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
Tusker
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz3 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kakamega Homeboyz3 - 1
Bidco United
Kakamega Homeboyz0 - 2
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 1
Kakamega Homeboyz
Mara Sugar FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz0 - 0
Tusker
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks0 - 2
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga2 - 1
KCB SC
Posta Rangers2 - 2
Muranga
Muranga0 - 1
Tusker
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Bandari3 - 1
Muranga
Muranga
Muranga0 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Muranga1 - 0
Mara Sugar FC
Muranga1 - 0
FC Talanta
Mara Sugar FC0 - 0
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kakamega Homeboyz
#11#21#30#40#511#60#70
Muranga
#11#20#30#43#52#60#70
Gor Mahia
AFC Leopards
Shabana FC
Kenya Police FC
Mathare United