Kazakhstan Premier League21:00 ngày 16/03/2026

Kaisar Kyzylorda
0 - 0

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFC Astana
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
0Chỉ số 250
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 230
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-4-319315515824121497
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mokhammad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Agzambaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

b.tazhibay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
b.tazhibay#2
b.tazhibay#96
b.tazhibay#40

b.tazhibay#47

b.tazhibay#6

b.tazhibay#10

b.tazhibay#0

b.tazhibay#3

b.tazhibay#17

b.tazhibay#23
b.tazhibay#82
FC Astana
Sơ đồ 4-2-3-17426311871094772
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Basmanov#20

S.Basmanov#19
S.Basmanov#82
S.Basmanov#52
S.Basmanov#91
S.Basmanov#77

S.Basmanov#99

S.Basmanov#81

S.Basmanov#93

S.Basmanov#15
S.Basmanov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Astana
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Astana
FC Astana5 - 1
Kaisar Kyzylorda
FC Astana2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Astana1 - 0
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Alashkert Yerevan
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Kaisar Kyzylorda
KF Llapi2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Dinamo Samarqand3 - 1
Kaisar Kyzylorda
Zhenis2 - 2
Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Tobol Kostanai1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Dinamo Samarqand1 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
Zhejiang Professional FC
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
FC Noah0 - 0
FC Astana
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 3
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 2
FC Astana
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#10#20#30#41#50#60#70
FC Astana
#10#20#30#44#50#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
FK Atyrau
Altay FK
FK Kaspyi Aktau