Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/10/2025

Zhenis
2 - 2

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốKaisar Kyzylorda
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2423
5Chỉ số 224
71Chỉ số 2529
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2334
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
19232087872563141024
Đội hình xuất phát
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

batalha#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Martins#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zhomart#88

Zhomart#17
Zhomart#6

Zhomart#2
Zhomart#5

Zhomart#9
Zhomart#21

Zhomart#1

Zhomart#71

Zhomart#11
Zhomart#13
Kaisar Kyzylorda
2719311251769981
Đội hình xuất phát

gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dimash serikuly#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temirlan murzagaliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Salaydin#44

N.Salaydin#22

N.Salaydin#90

N.Salaydin#13

N.Salaydin#35

N.Salaydin#20

N.Salaydin#28
N.Salaydin#77

N.Salaydin#9

N.Salaydin#88

N.Salaydin#7

N.Salaydin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
FK Atyrau1 - 1
Zhenis
Zhenis6 - 3
Turan
FC Kairat Almaty3 - 1
Zhenis
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Zhenis1 - 1
Tobol Kostanai
Zhenis3 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 0
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 2
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Tobol Kostanai1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FK Atyrau
Turan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
FC Astana0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes4 - 2
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#12#21#30#41#54#60#70
Kaisar Kyzylorda
#12#21#30#43#53#60#70