Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 19/10/2025

Kabel Novi Sad
3 - 1

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Dubocica
73Chỉ số 2379
36Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
7Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
182224111316175152830
Đội hình xuất phát
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knezevic#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dejan djuric#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario janjic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola ninkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrey pivas#23

andrey pivas#1
andrey pivas#21

andrey pivas#6
andrey pivas#9
andrey pivas#29

andrey pivas#14

andrey pivas#3
andrey pivas#7

andrey pivas#26
FK Dubocica
16787322164541511
Đội hình xuất phát

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bosnjak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag djordjevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eskić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Milunović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Živković#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Živković#3
D.Živković#19
D.Živković#17
D.Živković#55

D.Živković#32

D.Živković#33
D.Živković#21

D.Živković#91
D.Živković#23
D.Živković#14

D.Živković#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Dubocica1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac1 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FAP
Dinamo Jug0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 0
Semendrija 1924Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#13#23#30#43#55#60#70
FK Dubocica
#11#21#30#42#55#60#70