Serbian Mozzart Bet Prva Liga23:00 ngày 13/10/2025

FK Dubocica
1 - 1

Macva Sabac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốMacva Sabac
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2447
1Chỉ số 212
1Chỉ số 33
75Chỉ số 2369
5Chỉ số 23
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
Sơ đồ 4-2-3-11467415816141145
Đội hình xuất phát

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bosnjak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
predrag djordjevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Eskić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Milunović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Živković#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Pavlov#55
E.Pavlov#17
E.Pavlov#3

E.Pavlov#73

E.Pavlov#32

E.Pavlov#33
E.Pavlov#21

E.Pavlov#91
E.Pavlov#23

E.Pavlov#25
E.Pavlov#19
Macva Sabac
Sơ đồ 4-2-3-11232214555307801027
Đội hình xuất phát
kosta rakonic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.dukic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jovanovic nikola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

luka nikolic#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
d.djordjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
muhammad sani abdullahi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.denic#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.ergelas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Pejović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Pejović#44
L.Pejović#88

L.Pejović#19
L.Pejović#17

L.Pejović#98
L.Pejović#24
L.Pejović#22

L.Pejović#33
L.Pejović#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica2 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac4 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac0 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac1 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FAP
Dinamo Jug0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 2
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Vozdovac Beograd
Zemun1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac3 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB2 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 0
FK VrsacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#11#21#30#41#55#60#70
Macva Sabac
#11#21#30#43#53#60#70