Serbian Mozzart Bet Prva Liga00:55 ngày 21/08/2025

Macva Sabac
3 - 0

Kabel Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macva SabacChỉ sốKabel Novi Sad
92Chỉ số 2395
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 26
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
6Chỉ số 223
62Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Macva Sabac
59830152755143210218
Đội hình xuất phát

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

branko nikolic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.djordjic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Pejović#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka nikolic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dukic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovanovic nikola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.milanovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.milanovic#7

i.milanovic#70
i.milanovic#6
i.milanovic#24
i.milanovic#29
i.milanovic#17
i.milanovic#88
i.milanovic#21

i.milanovic#44
Kabel Novi Sad
1520302857131418211
Đội hình xuất phát

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan petrovic#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja apostolovski#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Toroman#11
N.Toroman#25

N.Toroman#26

N.Toroman#10
N.Toroman#16
N.Toroman#33
N.Toroman#12

N.Toroman#3
N.Toroman#29
N.Toroman#2
N.Toroman#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kabel Novi Sad2 - 1
Macva Sabac
Kabel Novi Sad0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
FK Vrsac
Tekstilac2 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 3
FK Graficar Beograd
Sevojno Uzice1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
OFK Petrovac
Macva Sabac2 - 2
Radnik Bijeljina
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Radnicki Nis2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac0 - 0
Radnicki Nis
Macva Sabac0 - 1
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
Indjija0 - 1
Kabel Novi Sad
Mladost Novi Sad4 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Metalac Gornji Milanovac
Timok5 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Buducnost Dobanovci
FK Backa Backa Palanka3 - 0
Kabel Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macva Sabac
#13#22#30#41#52#60#70
Kabel Novi Sad
#10#20#30#41#56#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
FK Trajal Krusevac
FAP
Borac Cacak