Serbian Mozzart Bet Prva Liga01:00 ngày 21/08/2025

FK Dubocica
2 - 0

Semendrija 1924
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốSemendrija 1924
38Chỉ số 2442
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
82Chỉ số 2370
6Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
25417292223514111
Đội hình xuất phát

j.aboosah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka jankovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan jokovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar pavlovic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Živković#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Dekic#6

V.Dekic#15

V.Dekic#16

V.Dekic#32
V.Dekic#10

V.Dekic#42

V.Dekic#73
V.Dekic#55
V.Dekic#3

V.Dekic#8
V.Dekic#7
Semendrija 1924
17122141416292528823
Đội hình xuất phát
n.vidovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stanković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.barac#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bozidar blagojevic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ivelja#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timileyin joseph#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kodzic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mitrovic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Luka petrovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Stojkovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Vidovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Vidovic#22
A.Vidovic#6

A.Vidovic#5
A.Vidovic#1
A.Vidovic#7
A.Vidovic#31
A.Vidovic#3

A.Vidovic#15
A.Vidovic#20

A.Vidovic#18
A.Vidovic#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica2 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 2
Semendrija 1924
Semendrija 19243 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 1
Semendrija 1924Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Zemun
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Sileks
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
Zemun1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Sloven Ruma
FK Dubocica2 - 1
Semendrija 1924Đối chiếu
Phong độ gần đây của Semendrija 1924
Semendrija 19242 - 0
FK Loznica
FAP0 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19242 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 1
Radnik Bijeljina
Semendrija 19241 - 1
Zemun
Semendrija 19240 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
FK Radnicki Sremska Mitrovica0 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica2 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19244 - 3
ZemunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#12#22#30#46#51#60#70
Semendrija 1924
#10#20#30#45#511#60#70
Macva Sabac
Jedinstvo UB
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd