Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 05/10/2025

Kabel Novi Sad
0 - 0

FAP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFAP
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
56Chỉ số 2442
103Chỉ số 2387
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
3Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Dinamo Jug1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAP
FAP2 - 0
Macva Sabac
Tekstilac2 - 1
FAP
FAP2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 0
FAP
FAP1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica2 - 3
FAP
FAP0 - 0
FK Loznica
FK Vrsac0 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 0
FAP
FAP0 - 1
Semendrija 1924Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#10#20#30#43#54#60#70
FAP
#10#20#30#41#52#60#70