Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 12/09/2025

FK Vrsac
1 - 2

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốFK Dubocica
128Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 224
58Chỉ số 2441
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
32231827178247282599
Đội hình xuất phát

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spasojevic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan pajovic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka milojevic#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lainović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezekiel atem#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andrijanić#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Andrijanić#11
N.Andrijanić#6

N.Andrijanić#5

N.Andrijanić#9
N.Andrijanić#19

N.Andrijanić#29
N.Andrijanić#16
N.Andrijanić#2

N.Andrijanić#30
N.Andrijanić#1
N.Andrijanić#31
FK Dubocica
591162273717114425
Đội hình xuất phát

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mudrinski#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Milunović#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag djordjevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.aboosah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.aboosah#6

j.aboosah#8
j.aboosah#3
j.aboosah#9
j.aboosah#55

j.aboosah#42
j.aboosah#10

j.aboosah#32

j.aboosah#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica4 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
FK Loznica
Kabel Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FAP
Macva Sabac1 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Dinamo Jug
Tekstilac2 - 3
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
Macva Sabac0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Radnik SurdulicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
FAP
Dinamo Jug0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica2 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Zemun
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Sileks
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Vrsac1 - 0
FK DubocicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#11#21#30#42#53#60#70
FK Dubocica
#12#22#30#42#55#60#70
FK Graficar Beograd
FK Trajal Krusevac
FK Usce Novi Beograd