Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 24/08/2025

Dinamo Jug
0 - 0

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo JugChỉ sốFK Dubocica
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 32
2Chỉ số 211
47Chỉ số 2445
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 225
81Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Jug
11175191415211020612
Đội hình xuất phát

J.Zogovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko vranjes#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stamenkovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
predrag popadic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrović#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.filip#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david milicevic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip gligorijevic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko gavrilovic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mouhamed dione#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola tasic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nikola tasic#7
nikola tasic#28
nikola tasic#8
nikola tasic#22
nikola tasic#25
nikola tasic#1
nikola tasic#9
nikola tasic#30
nikola tasic#4

nikola tasic#18
nikola tasic#24
FK Dubocica
21925617732223514
Đội hình xuất phát
Luka jankovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan jokovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.aboosah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka babic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar pavlovic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vanja tomic#7

vanja tomic#8
vanja tomic#3
vanja tomic#55

vanja tomic#42
vanja tomic#10

vanja tomic#32

vanja tomic#16

vanja tomic#15
vanja tomic#45

vanja tomic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Jug
FK Loznica2 - 1
Dinamo Jug
Dinamo Jug2 - 0
FAP
FK Vrsac0 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 0
Dinamo JugĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica2 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Zemun
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Sileks
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
Zemun1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 1
Sloven RumaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Jug
#10#20#30#43#57#60#70
FK Dubocica
#10#20#30#42#54#60#70
Macva Sabac
Jedinstvo UB
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd