Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 24/08/2025

Kabel Novi Sad
1 - 0

FK Vrsac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Vrsac
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
31Chỉ số 2449
3Chỉ số 32
65Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
2125283015571314181
Đội hình xuất phát
vanja apostolovski#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk tokin#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Toroman#9
N.Toroman#11
N.Toroman#29
N.Toroman#12
N.Toroman#33
N.Toroman#16

N.Toroman#10

N.Toroman#26
N.Toroman#2
FK Vrsac
42233226279291682428
Đội hình xuất phát
luka lazin#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spasojevic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka milojevic#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milos milivojevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mihailovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar majstorovic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Novak·Gojkov#14
Novak·Gojkov#31
Novak·Gojkov#11

Novak·Gojkov#5
Novak·Gojkov#19
Novak·Gojkov#2

Novak·Gojkov#30
Novak·Gojkov#7
Novak·Gojkov#1
Novak·Gojkov#25
Novak·Gojkov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
Indjija0 - 1
Kabel Novi Sad
Mladost Novi Sad4 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Metalac Gornji Milanovac
Timok5 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Buducnost DobanovciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FAP
Macva Sabac1 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Dinamo Jug
Tekstilac2 - 3
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
Macva Sabac0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Radnik Surdulica
Mladost Novi Sad3 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 3
FK Javor Ivanjica
Borac Cacak1 - 2
FK VrsacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#11#21#30#43#52#60#70
FK Vrsac
#10#20#30#42#54#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
FK Trajal Krusevac