Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:30 ngày 06/09/2025

Borac Cacak
0 - 0

Kabel Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac CacakChỉ sốKabel Novi Sad
46Chỉ số 2422
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
78Chỉ số 2356
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Cacak
1641294191522189105
Đội hình xuất phát

ibrahim adamu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
odinaka oparaugo#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
avram lukic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

srdan draskovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
srdan draskovic#7

srdan draskovic#2

srdan draskovic#14
srdan draskovic#26

srdan draskovic#3

srdan draskovic#20
srdan draskovic#13

srdan draskovic#11

srdan draskovic#91
srdan draskovic#8

srdan draskovic#17
Kabel Novi Sad
1181413177515302728
Đội hình xuất phát

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sukacev#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Tanasin#2
A.Tanasin#25

A.Tanasin#26
A.Tanasin#20
A.Tanasin#12

A.Tanasin#3
A.Tanasin#29
A.Tanasin#11
A.Tanasin#9
A.Tanasin#24
A.Tanasin#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Macva Sabac3 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd3 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 1
Bokelj Kotor
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Borac Cacak0 - 1
Zemun
Radnik Surdulica2 - 0
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
Indjija0 - 1
Kabel Novi Sad
Mladost Novi Sad4 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Metalac Gornji MilanovacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Cacak
#10#20#30#42#53#60#70
Kabel Novi Sad
#10#20#30#42#53#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
FAP