Japanese J2 League17:30 ngày 02/08/2025

Jubilo Iwata
1 - 4

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốBlaublitz Akita
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
61Chỉ số 2358
4Chỉ số 33
1Chỉ số 214
58Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-31855246337202371
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Kawai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Sato#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#16

K.Masui#9

K.Masui#11

K.Masui#39

K.Masui#3

K.Masui#21

K.Masui#2

K.Masui#38

K.Masui#18
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-21163021320525293411
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fujiyama#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#23

Y.Kajiya#14

Y.Kajiya#32

Y.Kajiya#31

Y.Kajiya#6

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 0
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata2 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Jubilo Iwata1 - 2
SC Sagamihara
Jubilo Iwata1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Reinmeer Aomori FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Renofa Yamaguchi1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 3
Montedio Yamagata
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
Iwaki FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#11#21#30#44#57#60#70
Blaublitz Akita
#14#22#30#43#57#60#70
V-Varen Nagasaki
FC Imabari
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC