Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 06/09/2025

HSV Hoek
0 - 0

Jong Sparta Rotterdam Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốJong Sparta Rotterdam Youth
13Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2445
4Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-4-2122125541410181720
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Schalkwijk#20 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Schalkwijk#16
S.Schalkwijk#11
S.Schalkwijk#7
S.Schalkwijk#8

S.Schalkwijk#19
S.Schalkwijk#30
S.Schalkwijk#6
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234586107911
Đội hình xuất phát
Rik Suur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Justice Esser#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.deLigt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Timo Borrie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bynoe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L. Oetoehganal#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Mohamed·Oukhattou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Seedorf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Quincy·Hoeve#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Egeron Gorisson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Egeron Gorisson#14
Egeron Gorisson#12
Egeron Gorisson#16
Egeron Gorisson#18

Egeron Gorisson#17
Egeron Gorisson#19
Egeron Gorisson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek6 - 4
FC Rijnvogels
Spakenburg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Merelbeke1 - 2
HSV Hoek
Halsteren1 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek6 - 0
Gent Zeehaven
GOES0 - 5
HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
SteDoCo
HSV Hoek3 - 1
SV RKDEOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 0
ACV Assen
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 4
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth5 - 0
SC Telstar
Spakenburg0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth3 - 3
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#10#20#30#40#513#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
#10#20#30#42#55#60#70
HHC Hardenberg
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
De Treffers
RKAV Volendam
Barendrecht
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis