Czech Third League20:00 ngày 07/06/2025

Jiskra Usti nad Orlici
2 - 0

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jiskra Usti nad OrliciChỉ sốJablonec B
149Chỉ số 23215
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2487
2Chỉ số 2210
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jiskra Usti nad Orlici
57191142291261530
Đội hình xuất phát
tomas hrncir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.bednar#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.chleboun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hynek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip koci#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jablonec B
2211129201621824101
Đội hình xuất phát
lukas sirucek#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vitek phan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Omon#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonin maly#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adam kubat#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Reiner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B5 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B4 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Liberec II3 - 3
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
Zivanice
Pardubice B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Chlumec nad Cidlinou2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 0
Banik Most-Sous
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
FK Arsenal Česká Lípa
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
SK Zapy
Mlada Boleslav B0 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 1
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Teplice B
Jablonec B3 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
Jablonec B2 - 2
Sokol Brozany
SK Kladno2 - 0
Jablonec B
SK Zapy1 - 0
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Benatky Nad Jizerou
Pardubice B2 - 0
Jablonec B
Jablonec B3 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B1 - 0
Jablonec B
FK Kolin2 - 1
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jiskra Usti nad Orlici
#12#21#30#41#53#60#70
Jablonec B
#10#20#30#41#52#60#70

FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov