Korean K League 212:00 ngày 04/05/2025

Bucheon FC 1995
2 - 2

Jeonnam Dragons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bucheon FC 1995Chỉ sốJeonnam Dragons
0Chỉ số 28
21Chỉ số 2460
2Chỉ số 212
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
59Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-4-2-11655274241110419
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Koo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Lee#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Choe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bassani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Galego#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Montaño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montaño#14

J.Montaño#22

J.Montaño#20

J.Montaño#17

J.Montaño#21

J.Montaño#18

J.Montaño#23
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-211325431614119919
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Ko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Ku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Yoon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Jeong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ronan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ronan#38

Ronan#36

Ronan#7

Ronan#96

Ronan#17

Ronan#70

Ronan#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeonnam Dragons3 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 4
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19954 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 2
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 1
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 3
Incheon United Club
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Bucheon FC 19951 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Yeoju Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19950 - 2
Busan I Park
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Gimpo FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Chungnam Asan0 - 0
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park0 - 1
Jeonnam Dragons
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Jeonnam Dragons
Sejong SA3 - 1
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Cheonan City0 - 2
Jeonnam DragonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bucheon FC 1995
#12#21#31#41#50#60#70
Jeonnam Dragons
#12#20#30#41#58#60#70
Chungbuk Cheongju FC