Korean K League 214:30 ngày 08/03/2025

Ansan Greeners FC
0 - 1

Jeonnam Dragons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốJeonnam Dragons
8Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 211
42Chỉ số 2441
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 4-1-4-111934222527671718
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Yang#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Park#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jung#8
S.Jung#35

S.Jung#21

S.Jung#9

S.Jung#16

S.Jung#11
S.Jung#26
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-2113382323108816999
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Hong#38 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K. J. Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Valdívia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Park#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Jeong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ha#14

N.Ha#19

N.Ha#4

N.Ha#8

N.Ha#44

N.Ha#70

N.Ha#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons3 - 2
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons5 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC1 - 7
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC3 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons2 - 3
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 5
Busan I Park
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FC
FC Anyang2 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Cheonan City0 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 0
Busan I Park
Seoul E-Land FC0 - 4
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
FC Anyang1 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 2
Cheonan City
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC0 - 1
Jeonnam DragonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#10#20#30#42#51#60#70
Jeonnam Dragons
#11#20#30#42#51#60#70
Incheon United Club
Chungnam Asan
Hwaseong FC