Korean K League 217:00 ngày 15/08/2025

Jeonnam Dragons
2 - 1

Bucheon FC 1995
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonnam DragonsChỉ sốBucheon FC 1995
63Chỉ số 2468
0Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
121Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-213523212107724119
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Ko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Min#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Valdívia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H.Choi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Park#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ha#14

N.Ha#21

N.Ha#50

N.Ha#99

N.Ha#19

N.Ha#7

N.Ha#38
Bucheon FC 1995
Sơ đồ 3-5-21202967231016179918
Đội hình xuất phát

H.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hong#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Baek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Jeong#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Thiaguinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Takahashi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Bassani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Park#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Kim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Gong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lee#66

E.Lee#9

E.Lee#21

E.Lee#24

E.Lee#30

E.Lee#14

E.Lee#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 1
Bucheon FC 1995
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 4
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19954 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 0
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 2
Jeonnam Dragons
Bucheon FC 19952 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 1
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 4
Cheonan City
Jeonnam Dragons2 - 2
Chungnam Asan
Seongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 4
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 0
Gyeongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Incheon United Club
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FC
Jeonnam Dragons0 - 1
Busan I Park
Jeonnam Dragons1 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bucheon FC 1995
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 3
Seongnam FC
Busan I Park4 - 2
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19955 - 3
Chungnam Asan
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19952 - 0
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonnam Dragons
#12#20#30#40#53#60#70
Bucheon FC 1995
#11#20#30#42#56#60#70