Korean K League 112:00 ngày 08/11/2025

Jeju SK FC
1 - 2

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeju SK FCChỉ sốFC Anyang
0Chỉ số 40
11Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
121Chỉ số 2376
13Chỉ số 27
109Chỉ số 2450
10Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-4-2123264402781877910
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Oh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Taehee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Taehee#28

N.Taehee#22

N.Taehee#21

N.Taehee#13

N.Taehee#3

N.Taehee#6

N.Taehee#2

N.Taehee#19

N.Taehee#17
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23132427227113557079
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kwon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Han#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Jukić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#17

B.Mota#24

B.Mota#5

B.Mota#19

B.Mota#14

B.Mota#28

B.Mota#10

B.Mota#41

B.Mota#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
FC Anyang
Jeju SK FC4 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC3 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC4 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Gwangju Football Club2 - 0
Jeju SK FC
Suwon Football Club1 - 2
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen3 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC3 - 4
Suwon Football Club
Pohang Steelers1 - 0
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang3 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 0
FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeju SK FC
#11#20#30#43#513#60#70
FC Anyang
#12#21#30#41#57#60#70