Korean K League 112:00 ngày 18/10/2025

FC Anyang
4 - 1

Gimcheon Sangmu Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốGimcheon Sangmu Football Club
70Chỉ số 23116
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 26
1Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
32Chỉ số 2482
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-231324272211135528249
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kwon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Choi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Han#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Moon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kim#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#71

B.Mota#16

B.Mota#41

B.Mota#17

B.Mota#5

B.Mota#14

B.Mota#20

B.Mota#26

B.Mota#19
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-22135520341182871419
Đội hình xuất phát

T.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Park#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Maeng#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Lee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#23

S.Park#46

S.Park#47

S.Park#40

S.Park#22

S.Park#13

S.Park#50

S.Park#51

S.Park#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club4 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 4
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Anyang4 - 0
Daegu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 2
Suwon Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
Gangwon FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 1
Gimcheon Sangmu Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#14#22#30#41#53#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club
#11#20#30#42#56#60#70