Korean K League 112:00 ngày 25/10/2025

Gwangju Football Club
1 - 0

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwangju Football ClubChỉ sốFC Anyang
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 26
4Chỉ số 229
51Chỉ số 2494
1Chỉ số 34
94Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-2125209418810164017
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sim#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Park#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Choi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Shin#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#6

Reis#14

Reis#12

Reis#77

Reis#88

Reis#3

Reis#80

Reis#70

Reis#11
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23132427227116551779
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kwon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Choe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#26

B.Mota#11

B.Mota#41

B.Mota#70

B.Mota#24

B.Mota#3

B.Mota#19

B.Mota#5

B.Mota#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Anyang1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 0
FC Anyang
Gwangju Football Club4 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club4 - 0
FC Anyang
FC Anyang7 - 1
Gwangju Football Club
FC Anyang0 - 1
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Daegu Football Club
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club2 - 0
Daejeon Hana CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club2 - 1
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwangju Football Club
#11#21#30#41#53#60#70
FC Anyang
#10#20#30#44#56#60#70