Korean K League 112:00 ngày 02/11/2025

Gwangju Football Club
2 - 0

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwangju Football ClubChỉ sốJeju SK FC
97Chỉ số 23114
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 226
45Chỉ số 2479
2Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-212520340814161817
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Shin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Yu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Park#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#10

Reis#94

Reis#12

Reis#77

Reis#88

Reis#80

Reis#70

Reis#11

Reis#6
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-4-22122264401718827910
Đội hình xuất phát

C.An#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Kim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Taehee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Taehee#77

N.Taehee#7

N.Taehee#31

N.Taehee#3

N.Taehee#13

N.Taehee#2

N.Taehee#6

N.Taehee#37

N.Taehee#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 2
Jeju SK FC
Gwangju Football Club2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 3
Gwangju Football Club
Jeju SK FC1 - 2
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
FC Anyang
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Daegu Football Club
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Suwon Football Club1 - 2
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen3 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC3 - 4
Suwon Football Club
Pohang Steelers1 - 0
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gangwon FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwangju Football Club
#12#20#30#41#52#60#70
Jeju SK FC
#10#20#30#42#58#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club