Korean K League 114:30 ngày 01/11/2025

FC Anyang
3 - 1

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốUlsan HD FC
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
9Chỉ số 214
0Chỉ số 41
13Chỉ số 224
93Chỉ số 2452
10Chỉ số 22
121Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23132427221113552879
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kwon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Choi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Han#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Moon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#14

B.Mota#71

B.Mota#16

B.Mota#41

B.Mota#70

B.Mota#17

B.Mota#24

B.Mota#19

B.Mota#5
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-1-4-121131519262272761610
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Baek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Bojanić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lee#2

D.Lee#11

D.Lee#66

D.Lee#4

D.Lee#23

D.Lee#9

D.Lee#14

D.Lee#27

D.Lee#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
Gwangju Football Club1 - 0
FC Anyang
FC Anyang4 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC1 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
Daegu Football Club
Ulsan HD FC1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 1
Ulsan HD FC
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
Ulsan HD FC2 - 1
Chengdu Rongcheng
Pohang Steelers1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 2
Jeonbuk Hyundai MotorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#13#21#30#41#510#60#70
Ulsan HD FC
#11#21#31#44#52#60#70
Suwon Football Club