Korean K League 114:30 ngày 21/09/2025

Ulsan HD FC
0 - 0

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulsan HD FCChỉ sốFC Anyang
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 215
7Chỉ số 21
5Chỉ số 228
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
148Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulsan HD FC
Sơ đồ 3-4-3211519661371417971872
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Trojak#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Farias#97 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Heo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Baek#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Baek#6

I.Baek#96

I.Baek#5

I.Baek#27

I.Baek#28

I.Baek#16

I.Baek#23

I.Baek#4

I.Baek#11
FC Anyang
Sơ đồ 4-2-3-1311745228551021289
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Biasi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Moon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#13

B.Mota#99

B.Mota#7

B.Mota#70

B.Mota#19

B.Mota#24

B.Mota#3

B.Mota#71

B.Mota#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 1
Chengdu Rongcheng
Pohang Steelers1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FC
Suwon Football Club4 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC2 - 3
Suwon Football Club
Gangwon FC2 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Anyang4 - 0
Daegu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulsan HD FC
#10#20#30#43#57#60#70
FC Anyang
#10#20#30#43#51#60#70