Korean K League 114:30 ngày 05/10/2025

Gangwon FC
1 - 1

FC Anyang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốFC Anyang
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2387
65Chỉ số 2439
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 213
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-221992313344249771624
Đội hình xuất phát

C.Park#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Song#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Lee#97 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kim#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Park#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Park#22

H.Park#33

H.Park#70

H.Park#10

H.Park#20

H.Park#27

H.Park#18

H.Park#39

H.Park#1
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23199455221587131019
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ju#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Park#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Han#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.César#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Kim#9

U.Kim#41

U.Kim#24

U.Kim#5

U.Kim#32

U.Kim#77

U.Kim#28

U.Kim#16

U.Kim#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 3
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC3 - 0
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 2
Gangwon FC
FC Anyang1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Chengdu Rongcheng1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Daejeon Hana Citizen
Suwon Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Shanghai Shenhua
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Gangwon FC
Jeju SK FC0 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Anyang4 - 0
Daegu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#11#20#30#41#58#60#70
FC Anyang
#11#20#30#42#51#60#70
Gimcheon Sangmu Football Club