Korean K League 117:00 ngày 14/09/2025

FC Anyang
2 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốJeju SK FC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
8Chỉ số 224
2Chỉ số 32
99Chỉ số 2456
116Chỉ số 2397
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-5-131174272210135572819
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kwon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Han#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Kotte#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Moon#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

U.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Kim#71

U.Kim#16

U.Kim#41

U.Kim#21

U.Kim#99

U.Kim#70

U.Kim#5

U.Kim#24

U.Kim#15
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-4-2123264401485171810
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Yu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Oh#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Taehee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Taehee#3

N.Taehee#2

N.Taehee#6

N.Taehee#13

N.Taehee#37

N.Taehee#21

N.Taehee#7

N.Taehee#19

N.Taehee#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
FC Anyang
Jeju SK FC4 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC3 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC4 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Anyang3 - 2
Daejeon Hana Citizen
FC Anyang0 - 1
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Anyang4 - 0
Daegu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
FC Anyang
Suwon Football Club1 - 2
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gangwon FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FC
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
Jeju SK FC2 - 0
FC Anyang
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Jeju SK FC
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#12#21#30#42#57#60#70
Jeju SK FC
#11#21#31#42#53#60#70