PKO Bank Polski EKSTRAKLASA01:30 ngày 25/04/2026

Jagiellonia Bialystok
1 - 2

Gornik Zabrze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốGornik Zabrze
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 33
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 22
36Chỉ số 2427
76Chỉ số 2376
4Chỉ số 222
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-150151342368677111910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Nahuel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Pululu#80

A.Pululu#85

A.Pululu#66

A.Pululu#8

A.Pululu#72

A.Pululu#44

A.Pululu#21

A.Pululu#70

A.Pululu#9

A.Pululu#27

A.Pululu#14
Gornik Zabrze
Sơ đồ 4-2-3-11612620678141513337
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sáček#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Janicki#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Josema#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zmrzly#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hellebrand#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Massimo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Sadílek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Khlan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.I.Dimi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.I.Dimi#77

Y.I.Dimi#36

Y.I.Dimi#92

Y.I.Dimi#16

Y.I.Dimi#17

Y.I.Dimi#99

Y.I.Dimi#23

Y.I.Dimi#28

Y.I.Dimi#4

Y.I.Dimi#18

Y.I.Dimi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Zabrze2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Gornik Zabrze
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 3
Kauno Zalgiris
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Wisla Plock
Jagiellonia Bialystok2 - 1
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Piast Gliwice
Lechia Gdansk3 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Zabrze
Gornik Zabrze1 - 0
Korona Kielce
Legia Warszawa1 - 1
Gornik Zabrze
Zawisza Bydgoszcz SA0 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 0
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze2 - 1
Gornik II Zabrze
Widzew lodz0 - 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze3 - 1
Rakow Czestochowa
Motor Lublin0 - 0
Gornik Zabrze
Lech Poznan0 - 1
Gornik Zabrze
GKS Katowice3 - 1
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#20#30#44#57#60#70
Gornik Zabrze
#12#20#30#43#52#60#70
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Bruk Bet Termalica