PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 07/03/2026

Lechia Gdansk
3 - 0

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốJagiellonia Bialystok
1Chỉ số 32
84Chỉ số 23100
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
41Chỉ số 2472
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-2-3-118331580271051179889
Đội hình xuất phát

A.Paulsen#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tomasz·Wojtowicz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diachuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rodin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kapic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sezonienko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Aleksandar·Cirkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bobcek#16

T.Bobcek#17

T.Bobcek#29

T.Bobcek#4

T.Bobcek#99

T.Bobcek#76

T.Bobcek#90

T.Bobcek#2

T.Bobcek#23

T.Bobcek#7

T.Bobcek#21
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-150154470276867117710
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Konstantopoulos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pelmard#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Wdowik#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#66

A.Pululu#85

A.Pululu#14

A.Pululu#8

A.Pululu#4

A.Pululu#23

A.Pululu#19

A.Pululu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 2
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok1 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 2
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Arka Gdynia2 - 2
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 2
Zaglebie Lubin
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Lech Poznan1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
Lechia Gdansk1 - 2
FC Hradec Králové
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lechia Gdansk1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Lechia Gdansk5 - 2
Gornik ZabrzeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok0 - 3
Fiorentina
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
LASK Linz4 - 1
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#13#21#30#41#52#60#70
Jagiellonia Bialystok
#10#20#30#42#59#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Wisla Plock
Pogon Szczecin
Korona Kielce
Piast Gliwice
Bruk Bet Termalica