PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 14/03/2026

Jagiellonia Bialystok
1 - 2

Piast Gliwice
Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam20:45
Mã trận đấu4340782
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốPiast Gliwice
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
64Chỉ số 2536
132Chỉ số 2398
7Chỉ số 27
95Chỉ số 2473
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-15015134236827117714
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Drachal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Wdowik#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Baždar#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baždar#66
S.Baždar#80

S.Baždar#85

S.Baždar#17

S.Baždar#10

S.Baždar#7

S.Baždar#70

S.Baždar#19

S.Baždar#86

S.Baždar#21

S.Baždar#44
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-233552953698102080763
Đội hình xuất phát

K.Szymański#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Drapinski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lokilo#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Félix#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#3
G.Barkovskiy#12

G.Barkovskiy#28

G.Barkovskiy#11

G.Barkovskiy#6

G.Barkovskiy#4

G.Barkovskiy#9

G.Barkovskiy#70

G.Barkovskiy#31

G.Barkovskiy#90

G.Barkovskiy#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 3
Piast Gliwice
Jagiellonia Bialystok0 - 1
Piast GliwiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Lechia Gdansk3 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok0 - 3
Fiorentina
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 3
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow2 - 3
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Wisla Plock
Piast Gliwice1 - 0
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast Gliwice
Odense BK0 - 1
Piast Gliwice
Viborg3 - 0
Piast Gliwice
Brondby IF1 - 1
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#11#20#30#40#57#60#70
Piast Gliwice
#12#21#30#43#57#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Pogon Szczecin
Korona Kielce
Arka Gdynia
Bruk Bet Termalica