PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 01/03/2026

Jagiellonia Bialystok
2 - 2

Legia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốLegia Warszawa
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 227
5Chỉ số 211
64Chỉ số 2493
1Chỉ số 30
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23105
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-1501513442331867117710
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Konstantopoulos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#14

A.Pululu#66

A.Pululu#8

A.Pululu#4

A.Pululu#85

A.Pululu#70

A.Pululu#9

A.Pululu#17

A.Pululu#27
A.Pululu#80
Legia Warszawa
Sơ đồ 3-4-389918121167222321299
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Augustyniak#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pankov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Chodyna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kapustka#67 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Elitim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kun#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Bicachcjan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rajovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Adamski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adamski#99

R.Adamski#55

R.Adamski#14

R.Adamski#53

R.Adamski#82

R.Adamski#1

R.Adamski#30

R.Adamski#13

R.Adamski#18

R.Adamski#56

R.Adamski#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legia Warszawa0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa0 - 1
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Legia Warszawa
Legia Warszawa5 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 5
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok0 - 3
Fiorentina
Cracovia Krakow0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
LASK Linz4 - 1
Jagiellonia Bialystok
AZ Alkmaar0 - 0
Jagiellonia BialystokĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legia Warszawa
Legia Warszawa2 - 1
Wisla Plock
GKS Katowice1 - 1
Legia Warszawa
Arka Gdynia2 - 2
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 2
Korona Kielce
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa0 - 0
Polissya Zhytomyr
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Legia Warszawa3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Legia Warszawa4 - 1
Lincoln Red Imps FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#12#22#30#41#54#60#70
Legia Warszawa
#12#21#30#40#57#60#70
Lech Poznan
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Lechia Gdansk
Bruk Bet Termalica