PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 19/04/2026

Arka Gdynia
0 - 3

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốJagiellonia Bialystok
104Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 34
77Chỉ số 2448
7Chỉ số 215
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 223
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-2-3-11423299435101137719
Đội hình xuất phát

J.Grobelny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zator#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hermoso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nguiamba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kerk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Kubiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Gutkovskis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Gutkovskis#2

V.Gutkovskis#25

V.Gutkovskis#21

V.Gutkovskis#3

V.Gutkovskis#22

V.Gutkovskis#31

V.Gutkovskis#6

V.Gutkovskis#99

V.Gutkovskis#33
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-15015134236867117710
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Montóia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Szmyt#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#85

A.Pululu#66
A.Pululu#80

A.Pululu#21

A.Pululu#27

A.Pululu#14

A.Pululu#8

A.Pululu#44

A.Pululu#19

A.Pululu#70

A.Pululu#9

A.Pululu#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok4 - 0
Arka Gdynia
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia4 - 1
Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia2 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Cracovia Krakow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Zaglebie Lubin
Korona Kielce3 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Lechia Gdansk
Arka Gdynia2 - 1
GKS Katowice
Pogon Szczecin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Korona Kielce1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok2 - 3
Kauno Zalgiris
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Wisla Plock
Jagiellonia Bialystok2 - 1
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Piast Gliwice
Lechia Gdansk3 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 2
Legia Warszawa
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Radomiak RadomĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#10#20#30#42#57#60#70
Jagiellonia Bialystok
#13#22#30#44#53#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
Bruk Bet Termalica