Turkish First League00:00 ngày 16/05/2025

Istanbulspor
1 - 2

Boluspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốBoluspor
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 23
99Chỉ số 2466
120Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-112023133614734199
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.K.Gultekin#83

E.K.Gultekin#16

E.K.Gultekin#44

E.K.Gultekin#70

E.K.Gultekin#35

E.K.Gultekin#28

E.K.Gultekin#4

E.K.Gultekin#77
E.K.Gultekin#15

E.K.Gultekin#21
Boluspor
Sơ đồ 4-1-4-11235133336116101215
Đội hình xuất phát

Ç.Ş.Akbaba#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Ulgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Ozer#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Oulare#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Alıç#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Karaogul#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Hasani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Jefferson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.O.Mukairu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Babacar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Babacar#77

K.Babacar#80

K.Babacar#24

K.Babacar#34

K.Babacar#23

K.Babacar#9

K.Babacar#89

K.Babacar#8
K.Babacar#52

K.Babacar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Boluspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Boluspor
Boluspor0 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 2
Istanbulspor
Boluspor2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 3
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Esenler Erokspor0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 2
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Besiktas JK1 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 0
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boluspor
Adanaspor0 - 7
Boluspor
Boluspor10 - 1
Yeni Malatyaspor
Kocaelispor3 - 4
Boluspor
Boluspor1 - 0
Karagumruk
Ankaragucu2 - 2
Boluspor
Boluspor3 - 1
Sakaryaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Bandirmaspor
Umraniyespor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 0
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#11#20#30#42#54#60#70
Boluspor
#12#20#30#43#53#60#70
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü