Cambodian Premier League18:00 ngày 17/05/2025

ISI Dangkor Senchey FC
4 - 2

Life FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ISI Dangkor Senchey FCChỉ sốLife FC
81Chỉ số 2457
0Chỉ số 30
168Chỉ số 23116
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
ISI Dangkor Senchey FC
Sơ đồ 4-2-3-122181521679201370779
Đội hình xuất phát
kakada ly#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sam oltina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
seavleng phork#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chanpraseth sek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
math ya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
william julien david koum#79 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
sonosuke onda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hav#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
willy louis ndongo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
makara soun#77 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
sen kang#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sen kang#4
sen kang#93
sen kang#8
sen kang#11
sen kang#19
sen kang#21

sen kang#42
sen kang#7
sen kang#28
sen kang#29
Life FC
Sơ đồ 4-4-2316623282747201812713
Đội hình xuất phát

Georgino Mendonca#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vit Van#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

lin daradevid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Strong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

vuthy hak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Teath heng#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
uk devin#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

san sovathe#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Seo-in Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

kanta asami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

kanta asami#36
kanta asami#6
kanta asami#11
kanta asami#30
kanta asami#2
kanta asami#8
kanta asami#15
kanta asami#19
kanta asami#22

kanta asami#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 1
Life FC
Life FC0 - 1
ISI Dangkor Senchey FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Tiffy Army FC2 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
Boeung Ket Angkor1 - 0
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC4 - 0
Moi Kompong Dewa
Kirivong Sok Sen Chey0 - 1
ISI Dangkor Senchey FC
ISI Dangkor Senchey FC0 - 2
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC1 - 2
Phnom Penh Crown FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Life FC
Life FC2 - 2
Kirivong Sok Sen Chey
Life FC1 - 3
Moi Kompong Dewa
Tiffy Army FC1 - 0
Life FC
Kirivong Sok Sen Chey2 - 0
Life FC
Life FC0 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Moi Kompong Dewa1 - 2
Life FC
Life FC2 - 0
Tiffy Army FC
Life FC2 - 3
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC2 - 0
Life FC
Life FC1 - 3
Preah Khan Reach Svay Rieng FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ISI Dangkor Senchey FC
#14#21#30#40#53#60#70
Life FC
#12#21#30#40#51#60#70
Visakha FC
Nagaworld FC