FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 14/11/2025

Ireland
2 - 0

Portugal
Thống kê
Thống kê trận đấu
IrelandChỉ sốPortugal
28Chỉ số 24135
11Chỉ số 2222
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 41
46Chỉ số 23172
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ireland
Sơ đồ 3-4-2-115224268320117
Đội hình xuất phát

C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.O'Shea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Coleman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cullen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Scales#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ogbene#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Finn·Azaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Parrott#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#17

T.Parrott#14

T.Parrott#18

T.Parrott#9

T.Parrott#19

T.Parrott#10

T.Parrott#15

T.Parrott#21

T.Parrott#12

T.Parrott#16

T.Parrott#23

T.Parrott#13
Portugal
Sơ đồ 4-3-3120314515212310711
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Dalot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Neves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Neves#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Vitinha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Felix#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Felix#4

J.Felix#16

J.Felix#22

J.Felix#8

J.Felix#13

J.Felix#19

J.Felix#12

J.Felix#2

J.Felix#17

J.Felix#18

J.Felix#6

J.Felix#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal1 - 0
Ireland
Portugal3 - 0
Ireland
Ireland0 - 0
Portugal
Portugal2 - 1
Ireland
Portugal5 - 1
Ireland
Ireland1 - 0
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ireland
Ireland1 - 0
Armenia
Portugal1 - 0
Ireland
Armenia2 - 1
Ireland
Ireland2 - 2
Hungary
Luxembourg0 - 0
Ireland
Ireland1 - 1
Senegal
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
England5 - 0
Ireland
Ireland1 - 0
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Portugal2 - 2
Hungary
Portugal1 - 0
Ireland
Hungary2 - 3
Portugal
Armenia0 - 5
Portugal
Portugal2 - 2
Spain
Germany1 - 2
Portugal
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
PolandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ireland
#12#22#30#43#55#60#70
Portugal
#10#20#31#42#510#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein