FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 09/09/2025

Armenia
2 - 1

Ireland
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArmeniaChỉ sốIreland
1Chỉ số 22
8Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
25Chỉ số 2432
7Chỉ số 223
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
70Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Armenia
Sơ đồ 3-4-2-11423136821111017
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Harutyunyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Muradyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tiknizyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

L.Zelarayán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.LeonRanos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.LeonRanos#20

G.LeonRanos#5

G.LeonRanos#22

G.LeonRanos#7

G.LeonRanos#9

G.LeonRanos#15

G.LeonRanos#14

G.LeonRanos#18

G.LeonRanos#19

G.LeonRanos#23

G.LeonRanos#12

G.LeonRanos#16
Ireland
Sơ đồ 3-4-2-1152242068314119
Đội hình xuất phát

C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.O'Shea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Ogbene#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cullen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Knight#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Manning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Taylor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Finn·Azaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ferguson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#19

E.Ferguson#18

E.Ferguson#17

E.Ferguson#13

E.Ferguson#15

E.Ferguson#23

E.Ferguson#16

E.Ferguson#7

E.Ferguson#2

E.Ferguson#12

E.Ferguson#21

E.Ferguson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ireland3 - 2
Armenia
Armenia1 - 0
Ireland
Ireland2 - 1
Armenia
Armenia0 - 1
IrelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia
Armenia0 - 5
Portugal
Montenegro2 - 2
Armenia
Kosovo5 - 2
Armenia
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Latvia1 - 2
Armenia
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Armenia0 - 2
North Macedonia
Faroe Islands2 - 2
Armenia
North Macedonia2 - 0
ArmeniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ireland
Ireland2 - 2
Hungary
Luxembourg0 - 0
Ireland
Ireland1 - 1
Senegal
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
England5 - 0
Ireland
Ireland1 - 0
Finland
Greece2 - 0
Ireland
Finland1 - 2
Ireland
Ireland0 - 2
GreeceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Armenia
#12#21#30#41#51#60#70
Ireland
#11#20#30#41#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Spain
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein