FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 15/10/2025

Ireland
1 - 0

Armenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
IrelandChỉ sốArmenia
57Chỉ số 2419
0Chỉ số 41
116Chỉ số 23106
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
10Chỉ số 223
6Chỉ số 20
6Chỉ số 211
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Ireland
Sơ đồ 3-4-2-1152242188321119
Đội hình xuất phát

C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.O'Shea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Coleman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Smallbone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Molumby#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Manning#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Ebosele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Finn·Azaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ferguson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#16

E.Ferguson#23

E.Ferguson#6

E.Ferguson#14

E.Ferguson#7

E.Ferguson#20

E.Ferguson#17

E.Ferguson#19

E.Ferguson#10

E.Ferguson#13

E.Ferguson#15

E.Ferguson#12
Armenia
Sơ đồ 3-4-31632513682111177
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Muradyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Tiknizyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Barseghyan#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.LeonRanos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan#20

Z.Shaghoyan#1

Z.Shaghoyan#10

Z.Shaghoyan#22

Z.Shaghoyan#9

Z.Shaghoyan#14

Z.Shaghoyan#18

Z.Shaghoyan#4

Z.Shaghoyan#19

Z.Shaghoyan#23

Z.Shaghoyan#12

Z.Shaghoyan#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Armenia2 - 1
Ireland
Ireland3 - 2
Armenia
Armenia1 - 0
Ireland
Ireland2 - 1
Armenia
Armenia0 - 1
IrelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ireland
Portugal1 - 0
Ireland
Armenia2 - 1
Ireland
Ireland2 - 2
Hungary
Luxembourg0 - 0
Ireland
Ireland1 - 1
Senegal
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
England5 - 0
Ireland
Ireland1 - 0
Finland
Greece2 - 0
IrelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia
Hungary2 - 0
Armenia
Armenia2 - 1
Ireland
Armenia0 - 5
Portugal
Montenegro2 - 2
Armenia
Kosovo5 - 2
Armenia
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Latvia1 - 2
Armenia
Armenia0 - 1
Faroe Islands
Armenia0 - 2
North MacedoniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ireland
#11#20#30#44#56#60#70
Armenia
#10#20#31#40#50#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Spain
Poland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein