FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 15/10/2025

Portugal
2 - 2

Hungary
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortugalChỉ sốHungary
75Chỉ số 2432
12Chỉ số 2210
65Chỉ số 2535
126Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
8Chỉ số 217
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Portugal
Sơ đồ 4-2-3-112313192123108187
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Vitinha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Neto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#11

C.Ronaldo#14

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#15

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#6

C.Ronaldo#20

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#5
Hungary
Sơ đồ 4-3-31276411131710141920
Đội hình xuất phát

B.Toth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Szalai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kerkez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Styles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Szoboszlai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Bolla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sallai#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sallai#3

R.Sallai#23

R.Sallai#8

R.Sallai#21

R.Sallai#22

R.Sallai#2

R.Sallai#9

R.Sallai#5

R.Sallai#1

R.Sallai#15

R.Sallai#18

R.Sallai#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hungary2 - 3
Portugal
Hungary0 - 3
Portugal
Hungary0 - 1
Portugal
Portugal3 - 0
Hungary
Hungary3 - 3
Portugal
Portugal3 - 0
Hungary
Hungary0 - 1
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Portugal1 - 0
Ireland
Hungary2 - 3
Portugal
Armenia0 - 5
Portugal
Portugal2 - 2
Spain
Germany1 - 2
Portugal
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
Poland
Scotland0 - 0
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary
Hungary2 - 0
Armenia
Hungary2 - 3
Portugal
Ireland2 - 2
Hungary
Azerbaijan1 - 2
Hungary
Hungary0 - 2
Sweden
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Hungary1 - 1
Germany
Netherlands4 - 0
Hungary
Bosnia and Herzegovina0 - 2
HungaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portugal
#12#22#30#42#55#60#70
Hungary
#12#21#30#42#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Ukraine
Iceland
France
Georgia
Bulgaria
Finland
Lithuania
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein