UEFA Nations League02:45 ngày 24/03/2025

Ireland
2 - 1

Bulgaria
Thống kê
Thống kê trận đấu
IrelandChỉ sốBulgaria
5Chỉ số 25
40Chỉ số 2430
104Chỉ số 2387
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Ireland
Sơ đồ 4-4-2122251121768915
Đội hình xuất phát

C.Kelleher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Doherty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Collins#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.O'Brien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Brady#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Johnston#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Finn·Azaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Cullen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Knight#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Ferguson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Parrott#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#13

T.Parrott#4

T.Parrott#17

T.Parrott#3

T.Parrott#10

T.Parrott#12

T.Parrott#20

T.Parrott#23

T.Parrott#19

T.Parrott#16

T.Parrott#14

T.Parrott#18
Bulgaria
Sơ đồ 4-2-3-1232141556411171610
Đội hình xuất phát

P.Iliev#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Minkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nedyalkov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Petrov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Antov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Despodov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Petkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Kraev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kraev#18

B.Kraev#20

B.Kraev#1

B.Kraev#13

B.Kraev#21

B.Kraev#9

B.Kraev#7

B.Kraev#3

B.Kraev#19

B.Kraev#22

B.Kraev#12

B.Kraev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bulgaria1 - 2
Ireland
Ireland0 - 0
Bulgaria
Bulgaria1 - 1
Ireland
Ireland3 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 1
Ireland
Ireland1 - 1
Bulgaria
Ireland1 - 1
BulgariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ireland
Bulgaria1 - 2
Ireland
England5 - 0
Ireland
Ireland1 - 0
Finland
Greece2 - 0
Ireland
Finland1 - 2
Ireland
Ireland0 - 2
Greece
Ireland0 - 2
England
Portugal3 - 0
Ireland
Ireland2 - 1
Hungary
Ireland0 - 1
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
Belarus
Luxembourg0 - 1
Bulgaria
Northern Ireland5 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 0
Luxembourg
Bulgaria1 - 0
Northern Ireland
Belarus0 - 0
Bulgaria
Slovenia1 - 1
Bulgaria
Bulgaria
Azerbaijan1 - 1
BulgariaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ireland
#12#20#30#43#55#60#70
Bulgaria
#11#21#30#43#55#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Croatia
Scotland
Poland
France
Italy
Belgium
Israel
Germany
Netherlands
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
Norway
Austria
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Kosovo
Lithuania
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra