UEFA Nations League02:10 ngày 05/06/2025

Germany
1 - 2

Portugal
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany
Sơ đồ 3-4-31243625818191711
Đội hình xuất phát

M.t.Stegen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Anton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Koch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Pavlović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mittelstädt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sané#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Wirtz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#24

N.Woltemade#5

N.Woltemade#21

N.Woltemade#20

N.Woltemade#9

N.Woltemade#26

N.Woltemade#12

N.Woltemade#23

N.Woltemade#14

N.Woltemade#13

N.Woltemade#15

N.Woltemade#7

N.Woltemade#22
Portugal
Sơ đồ 4-2-3-1115314251810168207
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Neves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Neto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#22

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#2

C.Ronaldo#21

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#13

C.Ronaldo#24

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#6

C.Ronaldo#11

C.Ronaldo#26

C.Ronaldo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal2 - 4
Germany
Germany4 - 0
Portugal
Germany1 - 0
Portugal
Portugal2 - 3
Germany
Germany3 - 1
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Germany3 - 3
Italy
Italy1 - 2
Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany1 - 0
Netherlands
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Netherlands2 - 2
Germany
Germany5 - 0
Hungary
Spain1 - 1
Germany
Germany2 - 0
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
Poland
Scotland0 - 0
Portugal
Poland1 - 3
Portugal
Portugal2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Croatia
Portugal0 - 0
France
Portugal0 - 0
SloveniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany
#11#20#30#43#53#60#70
Portugal
#12#20#30#42#54#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Belgium
Israel
Serbia
Switzerland
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra