Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 27/09/2025

Gnistan Helsinki
0 - 4

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốKuPs
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 215
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23117
52Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-4-21424402226441516720
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ritari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Atarah#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Atarah#6

A.Atarah#18

A.Atarah#13

A.Atarah#10

A.Atarah#28

A.Atarah#9

A.Atarah#30

A.Atarah#5

A.Atarah#42
KuPs
Sơ đồ 4-1-4-111415163310347133520
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Pasanen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hämäläinen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Voutilainen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Golubickas#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Toure#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Toure#28

M.Toure#21

M.Toure#12

M.Toure#25

M.Toure#23

M.Toure#9

M.Toure#8

M.Toure#11

M.Toure#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs6 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPs
KuPs3 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 0
KuPs
KuPs5 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 6
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Gnistan Helsinki3 - 2
AC Oulu
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
SJK Seinajoen3 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs3 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
KuPs2 - 4
Ilves Tampere
KuPs2 - 0
Jaro
SJK Seinajoen1 - 1
KuPs
KuPs0 - 2
Midtjylland
Jaro1 - 3
KuPs
Midtjylland4 - 0
KuPs
KuPs2 - 1
Inter Turku
KuPs1 - 0
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#10#20#30#41#56#60#70
KuPs
#14#22#30#40#52#60#70
KTP Kotka