Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 03/10/2025

HJK Helsinki
2 - 3

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốGnistan Helsinki
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 26
0Chỉ số 33
40Chỉ số 2444
4Chỉ số 218
11Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-1322316131015994720
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bogicevic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kallinen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Pukki#17

T.Pukki#27

T.Pukki#16

T.Pukki#41

T.Pukki#98

T.Pukki#21

T.Pukki#22

T.Pukki#18

T.Pukki#9
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-1-3-214224404154426379
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olufunwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hafstad#18

D.Hafstad#30

D.Hafstad#5

D.Hafstad#20

D.Hafstad#19

D.Hafstad#28

D.Hafstad#10

D.Hafstad#13

D.Hafstad#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 8
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Ilves Tampere
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki8 - 2
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 4
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Gnistan Helsinki3 - 2
AC Oulu
Gnistan Helsinki0 - 0
Vaasa VPS
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
SJK Seinajoen3 - 1
Gnistan HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#12#22#30#40#59#60#70
Gnistan Helsinki
#13#21#30#43#56#60#70